KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
22/02 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
27-02
2026
Crystal Palace
Zrinjski Mostar
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-03
2026
Manchester United
Crystal Palace
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
06-03
2026
Tottenham Hotspur
Crystal Palace
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
28-02
2026
Wolves
Aston Villa
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-03
2026
Wolves
Liverpool
9 Ngày
Cúp FA
Cách đây
07-03
2026
Wolves
Liverpool
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Crystal Palace và Wolves vào 21:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ismaila Sarr
90+6'
90+3'
Andre Trindade da Costa Neto
90+2'
Adilson Angel Abreu de Almeida GomesYerson Mosquera
Evann GuessandTyrick Mitchell
90'
87'
Joao Victor Gomes da SilvaJean-Ricner Bellegarde
Brennan JohnsonYeremi Pino
77'
Evann GuessandChadi Riad
72'
Chadi Riad
67'
63'
David Moller WolfeAdam Armstrong
61'
Ladislav Krejci
58'
Ladislav Krejci
Daichi KamadaWill Hughes
46'
43'
Tolu Arokodare
Adam Wharton
41'
Jaydee Canvot
31'
Will Hughes
15'

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Henderson D.
Jose Sa
1
34
Riad C.
Mosquera Y.
15
26
Richards C.
Bueno S.
4
23
Canvot J.
Krejci L.
37
3
Mitchell T.
Tchatchoua J.
38
19
Hughes W.
Bellegarde J.
27
20
Wharton A.
Andre
7
2
Munoz D.
Bueno H.
3
10
Pino Y.
Armstrong A.
9
7
Sarr I.
Mane M.
36
22
Larsen J.
Arokodare T.
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.4
1.5Bàn thua1.1
10.9Sút cầu môn(OT)12.7
4.8Phạt góc4.4
2.2Thẻ vàng2
10.9Phạm lỗi11.5
51%Kiểm soát bóng44.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%12%1~154%15%
14%9%16~300%12%
34%24%31~4530%22%
7%18%46~6023%10%
14%9%61~7514%22%
21%27%76~9026%17%