KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
28/02 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-03
2026
AFC Bournemouth
Brentford
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
14-03
2026
Burnley
AFC Bournemouth
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-03
2026
AFC Bournemouth
Manchester United
20 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-03
2026
Leeds United
Sunderland
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
14-03
2026
Sunderland
Brighton Hove Albion
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-03
2026
Newcastle United
Sunderland
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AFC Bournemouth và Sunderland vào 19:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Wilson IsidorEliezer Mayenda
Alex Scott
90+5'
Ryan Christie
90'
Alex Toth
87'
Alex TothFrancisco Evanilson de Lima Barbosa
85'
Amine AdliMarcus Tavernier
81'
Enes UnalEli Junior Kroupi
81'
76'
Nilson David Angulo RamirezGranit Xhaka
74'
Robin Roefs
69'
Bertrand TraoreChemsdine Talbi
Francisco Evanilson de Lima BarbosaMarcus Tavernier
64'
Ryan ChristieTyler Adams
62'
Tyler Adams
58'
Francisco Evanilson de Lima BarbosaDavid Brooks
46'
33'
Noah Sadiki
18'
Eliezer Mayenda
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Petrovic D.
Roefs R.
223
Truffert A.
Geertruida L.
65
Senesi M.
Ballard D.
523
Hill J.
Alderete O.
1520
A.Jimenez
Hume T.
328
Scott A.
Sadiki N.
2712
Adams T.
Xhaka G.
347
Brooks D.
Talbi C.
716
Tavernier M.
Diarra H.
1937
Rayan Vitor
Le Fee E.
2822
E.Kroupi
E.Mayenda
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 15.9 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 5 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 42.8% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 10% | 17% |
| 13% | 15% | 16~30 | 14% | 12% |
| 13% | 15% | 31~45 | 17% | 12% |
| 9% | 9% | 46~60 | 15% | 15% |
| 19% | 25% | 61~75 | 14% | 25% |
| 26% | 28% | 76~90 | 26% | 17% |