KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
28/02 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-03
2026
Newcastle United
Manchester United
4 Ngày
Cúp FA
Cách đây
08-03
2026
Newcastle United
Manchester City
7 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
11-03
2026
Newcastle United
Barcelona
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-03
2026
Everton
Burnley
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
15-03
2026
Arsenal
Everton
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-03
2026
Everton
Chelsea FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Newcastle United và Everton vào 22:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Michael Vincent KeaneKiernan Dewsbury-Hall
Dan Burn
88'
William OsulaAnthony Gordon
86'
83'
Thierno BarryKiernan Dewsbury-Hall
Jacob MurphyJoelinton Cassio Apolinario de Lira
82'
81'
Harrison ArmstrongDwight Mcneil
Yoane WissaKieran Trippier
75'
74'
Thierno BarryBeto Betuncal
67'
James Garner
Joseph Willock
61'
Harvey BarnesNick Woltemade
56'
Jacob MurphyAnthony Elanga
56'
53'
Kiernan Dewsbury-Hall
Joseph WillockJacob Ramsey
46'
34'
Beto Betuncal
Jacob RamseySandro Tonali
32'
19'
Jarrad BranthwaiteJames Garner
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Pope N.
Pickford J.
13
Hall L.
OBrien J.
1533
Burn D.
Tarkowski J.
612
Thiaw M.
Branthwaite J.
322
Trippier K.
Mykolenko V.
168
Tonali S.
Garner J.
3741
Ramsey J.
Gueye I.
277
Joelinton
McNeil D.
727
Woltemade N.
Dewsbury-Hall K.
2220
Elanga A.
Ndiaye I.
1010
Gordon A.
Beto
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 14 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 8% | 1~15 | 10% | 7% |
| 11% | 14% | 16~30 | 12% | 28% |
| 16% | 14% | 31~45 | 18% | 10% |
| 11% | 14% | 46~60 | 18% | 13% |
| 16% | 11% | 61~75 | 14% | 26% |
| 18% | 35% | 76~90 | 24% | 13% |