KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
15-03
2026
Arsenal
Everton
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-03
2026
Everton
Chelsea FC
17 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
11-04
2026
Brentford
Everton
38 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
14-03
2026
Burnley
AFC Bournemouth
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
21-03
2026
Fulham
Burnley
17 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
11-04
2026
Burnley
Brighton Hove Albion
38 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Everton và Burnley vào 02:30 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tyler DiblingIliman Ndiaye
90+3'
Tim IroegbunamIdrissa Gana Gueye
87'
Tyrique GeorgeDwight Mcneil
87'
83'
Ashley BarnesChimuanya Ugochukwu
Michael Vincent KeaneJarrad Branthwaite
83'
Thierno BarryBeto Betuncal
83'
72'
Josh LaurentHannibal Mejbri
64'
Bashir Humphreys
Kiernan Dewsbury-HallIliman Ndiaye
60'
57'
James Ward ProwseFlorentino Ibrain Morris Luis
57'
Loum TchaounaJoe Worrall
James TarkowskiJames Garner
32'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Pickford J.
Dubravka M.
116
Mykolenko V.
Humphreys B.
1232
Branthwaite J.
Worrall J.
46
Tarkowski J.
Esteve M.
515
OBrien J.
Walker K.
237
Garner J.
Florentino
1627
Gueye I.
Mejbri H.
2810
Ndiaye I.
Lucas Pires
2322
Dewsbury-Hall K.
Ugochukwu C.
87
McNeil D.
Anthony J.
119
Beto
Foster L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 16.8 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 44.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 7% | 16% |
| 17% | 16% | 16~30 | 28% | 10% |
| 14% | 21% | 31~45 | 12% | 25% |
| 14% | 8% | 46~60 | 12% | 11% |
| 11% | 13% | 61~75 | 25% | 10% |
| 34% | 29% | 76~90 | 12% | 25% |