KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
08/03 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
15-03
2026
SC Freiburg
Union Berlin
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-03
2026
Bayern Munich
Union Berlin
12 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
04-04
2026
Union Berlin
St. Pauli
26 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
15-03
2026
Werder Bremen
Mainz
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-03
2026
Wolfsburg
Werder Bremen
12 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
04-04
2026
Werder Bremen
RB Leipzig
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Union Berlin và Werder Bremen vào 23:30 ngày 08/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Patrice CovicLeonardo Bittencourt
90+3'
Isaac SchmidtYukinari Sugawara
90+2'
Patrice CovicRomano Schmid
83'
Justin NjinmahMarco Grull
Frederik RonnowJanik Haberer
83'
Oliver BurkeStanley NSoki
82'
79'
Julian Malatini
Tim SkarkeIlyas Ansah
71'
Leopold Querfeld
70'
67'
Marco GrullRomano Schmid
Woo-Yeong JeongAljoscha Kemlein
63'
46'
Julian MalatiniNiklas Stark
46'
Leonardo BittencourtKeke Topp
36'
Keke Topp
36'
Jens StageCameron Puertas
31'
Olivier DemanJens Stage
Andras Schafer
19'
Derrick Kohn
18'
16'
Niklas Stark
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
1
Ronnow F.
Backhaus M.
3034
Nsoki S.
Sugawara Y.
314
Querfeld L.
Stark N.
45
Doekhi D.
Friedl M.
3239
Kohn D. A.
Deman O.
26
Kemlein A.
Stage J.
68
Khedira R.
Lynen S.
1413
Schafer A.
Puertas C.
1819
Haberer J.
Grull M.
1723
Ilic A.
Topp K.
910
Ansah I.
Schmid R.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 43.6% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 6% | 9% |
| 13% | 8% | 16~30 | 8% | 16% |
| 18% | 13% | 31~45 | 29% | 16% |
| 16% | 25% | 46~60 | 19% | 13% |
| 9% | 13% | 61~75 | 6% | 22% |
| 27% | 30% | 76~90 | 29% | 20% |