KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
18/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
21-02
2026
Lens
AS Monaco
3 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
26-02
2026
Paris Saint Germain
AS Monaco
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
01-03
2026
AS Monaco
Angers SCO
10 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-02
2026
Paris Saint Germain
Metz
4 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
26-02
2026
Paris Saint Germain
AS Monaco
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
01-03
2026
Le Havre
Paris Saint Germain
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AS Monaco và Paris Saint Germain vào 03:00 ngày 18/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mika BierithFolarin Balogun
83'
81'
Goncalo Matias RamosBradley Barcola
Mamadou CoulibalySimon Adingra
70'
Aladji BambaVanderson de Oliveira Campos
70'
69'
Lee Kang InKhvicha Kvaratskhelia
67'
Desire DoueWarren Zaire-Emery
Krepin DiattaMaghnes Akliouche
58'
Aleksandr Golovin
48'
Aleksandr Golovin
47'
41'
Achraf HakimiDesire Doue
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
29'
29'
Desire DoueBradley Barcola
27'
Desire DoueOusmane Dembele
22'
Vitor Ferreira Pio
Wout Faes
21'
Folarin BalogunMaghnes Akliouche
18'
Folarin BalogunAleksandr Golovin
1'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
16
Kohn P.
Safonov M.
3912
Henrique C.
Hakimi A.
225
Faes W.
Marquinhos
54
Teze J.
Pacho W.
512
Vanderson
Mendes N.
256
Zakaria D.
Zaire-Emery W.
3315
Camara L.
Vitinha
1724
Adingra S.
Neves J.
8710
Golovin A.
Kvaratskhelia K.
711
Akliouche M.
Dembele O.
109
Balogun F.
Barcola B.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 66.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 7% | 6% |
| 14% | 8% | 16~30 | 14% | 12% |
| 16% | 23% | 31~45 | 19% | 22% |
| 14% | 16% | 46~60 | 14% | 19% |
| 16% | 17% | 61~75 | 16% | 19% |
| 28% | 23% | 76~90 | 28% | 19% |