KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
20/02 00:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
24-02
2026
Fenerbahce
Kasimpasa
3 Ngày
Europa League
Cách đây
27-02
2026
Nottingham Forest
Fenerbahce
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-03
2026
Antalyaspor
Fenerbahce
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-02
2026
Nottingham Forest
Liverpool
2 Ngày
Europa League
Cách đây
27-02
2026
Nottingham Forest
Fenerbahce
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-03
2026
Brighton Hove Albion
Nottingham Forest
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fenerbahce và Nottingham Forest vào 00:45 ngày 20/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Frederico Rodrigues Santos
90+1'
83'
James McateeCallum Hudson-Odoi
Caglar Soyuncu
78'
Frederico Rodrigues SantosNgolo Kante
76'
Jayden Oosterwolde
69'
67'
Ryan YatesMorgan Gibbs White
67'
Nicolas DominguezElliot Anderson
Ismail YuksekAnderson Souza Conceicao Talisca
61'
61'
Dan NdoyeOmari Hutchinson
61'
Lorenzo LuccaIgor Jesus Maciel da Cruz
50'
Morgan Gibbs WhiteIgor Jesus Maciel da Cruz
Levent Munir MercanMert Muldur
46'
Nene DorgelesMuhammed Kerem Akturkoglu
46'
43'
Igor Jesus Maciel da CruzMorgan Gibbs White
Caglar SoyuncuMilan Skriniar
26'
21'
Murillo Santiago Costa dos SantosElliot Anderson
Milan Skriniar
9'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
31
Ederson
Ortega S.
2718
Muldur M.
Aina O.
3424
Oosterwolde J.
Milenkovic N.
3137
Skriniar M.
Murillo
527
Semedo N.
Williams N.
317
Kante N.
Anderson E.
86
Guendouzi M.
Sangare I.
69
Akturkoglu K.
O.Hutchinson
2194
Talisca A.
Gibbs-White M.
1021
Asensio M.
Hudson-Odoi C.
726
S.Chérif
Igor Jesus
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 6.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 58.5% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 17% | 8% |
| 18% | 19% | 16~30 | 24% | 14% |
| 23% | 7% | 31~45 | 13% | 23% |
| 10% | 21% | 46~60 | 13% | 17% |
| 17% | 9% | 61~75 | 17% | 8% |
| 18% | 29% | 76~90 | 13% | 27% |