KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Israel State League
05/02 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Israel State League
Cách đây
14-02
2026
Hapoel Holon Yaniv
FC Beitar Yavne
8 Ngày
Israel State League
Cách đây
21-02
2026
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
FC Beitar Yavne
15 Ngày
Israel State League
Cách đây
28-02
2026
FC Beitar Yavne
Hapoel Herzliya
22 Ngày
Israel State League
Cách đây
14-02
2026
Hapoel Marmorek Irony Rehovot
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
8 Ngày
Israel State League
Cách đây
21-02
2026
Hapoel Herzliya
Hapoel Marmorek Irony Rehovot
15 Ngày
Israel State League
Cách đây
28-02
2026
Hapoel Marmorek Irony Rehovot
SC Maccabi Ashdod
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Beitar Yavne và Hapoel Marmorek Irony Rehovot vào 23:30 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
90+1'
20'
Or Wabo
13'
Yanay David

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng0.8
1.5Bàn thua1.3
10.8Sút cầu môn(OT)10.4
3.9Phạt góc2.9
2.6Thẻ vàng3.2
10.7Phạm lỗi12.8
49.9%Kiểm soát bóng40.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%10%1~154%9%
18%20%16~3016%13%
15%23%31~4523%11%
18%6%46~6016%22%
13%16%61~7523%20%
23%23%76~9016%22%