KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Romania
07/02 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
Dinamo Bucuresti
FC Unirea 2004 Slobozia
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
FC Unirea 2004 Slobozia
CS Universitatea Craiova
14 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
28-02
2026
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Rapid Bucuresti
21 Ngày
Cúp Romania
Cách đây
12-02
2026
CS Dinamo Bucuresti
Farul Constanta
5 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
Farul Constanta
FC Rapid Bucuresti
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
SCM Argesul Pitesti
Farul Constanta
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Unirea 2004 Slobozia và Farul Constanta vào 18:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jayson PapeauAndrei Dorobantu
90+3'
89'
Victor Dican
87'
Jakub VojtusIonut Vina
80'
Iustin DoicaruAlexandru Isfan
Vlad PopTeodor Lungu
76'
60'
Cristian GaneaBogdan Tiru
60'
Diogo RamalhoEduard Radaslavescu
Said Ahmed SaidGuy Dahan
60'
Patrick DulceaCristian Ioan Ponde
60'
52'
Narek Grigoryan
46'
Narek GrigoryanRazvan Andrei Tanasa
45+2'
Razvan Andrei Tanasa
Cristian Ioan Ponde
45'
Jayson Papeau
43'
24'
Denis AlibecDavid Maftei

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
12
Denis Rusu
Buzbuchi A.
1
29
Serbanica D.
Maftei D.
98
98
Orozco E.
Larie I.
17
4
I.Dinu
Tiru B.
15
2
Dorobantu A.
Lucas Pellegrini
21
30
Teodor Lungu
Vina I.
8
25
Cristian Alexandru Albu
V.Dican
6
20
Ponde C.
A.Ișfan
31
77
Papeau J.
Radaslavescu E.
20
23
Barbut C.
R.Tănasă
71
19
Guy Dahan
Alibec D.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.1
1.6Bàn thua1.2
14.3Sút cầu môn(OT)15.2
3.6Phạt góc4.7
1.8Thẻ vàng1.3
11.6Phạm lỗi12.9
41.1%Kiểm soát bóng48.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
24%17%1~1516%22%
0%15%16~3013%20%
24%23%31~4520%14%
10%7%46~606%17%
21%20%61~7518%11%
18%15%76~9023%14%