KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
07/02 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
Cách đây
22-02
2026
Elfsborg
Helsingborg IF
15 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
01-03
2026
IK Sirius FK
Helsingborg IF
22 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
08-03
2026
Helsingborg IF
GIF Sundsvall
29 Ngày
Giao hữu
Cách đây
12-02
2026
Hillerod Fodbold
Naestved
5 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
02-03
2026
Aalborg BK
Hillerod Fodbold
22 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
09-03
2026
Hillerod Fodbold
B93 Copenhagen
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Helsingborg IF và Hillerod Fodbold vào 19:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
69'
61'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
| 5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 20% | 1~15 | 16% | 19% |
| 16% | 16% | 16~30 | 6% | 13% |
| 10% | 15% | 31~45 | 23% | 19% |
| 12% | 11% | 46~60 | 11% | 21% |
| 17% | 16% | 61~75 | 13% | 15% |
| 28% | 18% | 76~90 | 27% | 10% |