KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
07/02 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
15-02
2026
Bali United FC
Persija Jakarta
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-02
2026
PSIM Yogyakarta
Bali United FC
16 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
28-02
2026
Bali United FC
Persijap Jepara
21 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
14-02
2026
Persebaya Surabaya
Bhayangkara Solo FC
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
21-02
2026
Persijap Jepara
Persebaya Surabaya
14 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
25-02
2026
Persebaya Surabaya
PSM Makassar
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bali United FC và Persebaya Surabaya vào 19:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Risto Mitrevski
89'
Sadida PutraAlfan Suaib
Jordy BruijnJens Raven
88'
81'
Koko AriPedro Matos
Irfan JayaThijmen Goppel
73'
73'
Risto MitrevskiGali Freitas
69'
Alfan SuaibFrancisco Israel Rivera Davalos
Joao Ferrari
60'
Kadek Agung Widnyana PutraRahmat Arjuna Reski
58'
Diego CamposTeppei Yachida
58'
Kadek Arel
50'
46'
Alfan SuaibWicaksono D.
41'
Malik RisaldiMihailo Perovic
Jordy BruijnMirza Mustafic
32'
26'
Mihailo Perovic
18'
Pedro Matos
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Hauptmeijer M.
Ernando Ari Sutaryadi
2124
Ricky Fajrin Saputra
Jefferson
172
Joao Ferrari
Leo Lelis
244
Arel K.
Mitrevski R.
577
Yusuf Meilana Fuad Burhani
Arief Catur
217
Yachida T.
Matos P.
1610
Mustafic M.
Rivera F.
714
Receveur T.
Rachmat Irianto
537
Goppel T.
Gali Freitas
229
Kopitovic B.
Perovic M.
1147
Rahmat Arjuna Reski
Wicaksono D.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 6 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 4% | 1~15 | 13% | 9% |
| 16% | 8% | 16~30 | 13% | 16% |
| 8% | 20% | 31~45 | 22% | 16% |
| 14% | 11% | 46~60 | 11% | 9% |
| 32% | 26% | 61~75 | 11% | 25% |
| 20% | 28% | 76~90 | 27% | 22% |