KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
07/02 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
14-02
2026
Almeria
Andorra FC
6 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
22-02
2026
Andorra FC
Zaragoza
15 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
02-03
2026
Cordoba C.F.
Andorra FC
22 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
17-02
2026
Real Sociedad B
Malaga
9 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
24-02
2026
Cadiz
Real Sociedad B
16 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
02-03
2026
Real Sociedad B
Deportivo La Coruna
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Andorra FC và Real Sociedad B vào 20:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81
Jon EceizabarrenaGorka Gorosabel
Minsu KimEfe Akman
80
73
Jon GarroAlberto Dadie
71
Arkaitz MariezkurrenaLander Astiazaran
Marc CardonaLautaro de León
69
Marc DomenechAlvaro Martin de Frias
55
10
Gorka GorosabelAguirre I.
Jastin GarciaAlvaro Martin de Frias
16
Marti Vila GarciaAlejandro Calvo
56
Theo Le NormandDaniel Villahermosa
69
71
Adjabeng A.Alex Marchal
76
Gorka CarreraAdjabeng A.
81
Joan OleagaAguirre I.
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
25
Yaakobishvili.A
Arana
137
Calvo A.
Dadie
2214
Molina S.
Beitia L.
412
Gonzalez E.
K.Kita
1517
Thomas Carrique
Balda J.
36
Villahermosa D.
Astiazaran L.
178
Akman E.
Carbonell T.
1410
Álvaro Martín
Aguirre I.
3116
Jastin
Marchal A.
1911
Lautaro
Gorosabel G.
163
Cabanzon Y.
Carrera G.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.5 | Sút cầu môn(OT) | 14.5 |
| 5.9 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 62.8% | Kiểm soát bóng | 42% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 6% | 1~15 | 11% | 9% |
| 14% | 14% | 16~30 | 16% | 9% |
| 16% | 14% | 31~45 | 4% | 14% |
| 10% | 23% | 46~60 | 28% | 24% |
| 14% | 10% | 61~75 | 16% | 12% |
| 36% | 27% | 76~90 | 21% | 29% |