KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
07/02 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
14-02
2026
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Ironi Tiberias
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
22-02
2026
Ironi Tiberias
Hirnyk Kryvyi Rih
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
01-03
2026
Beitar Jerusalem
Ironi Tiberias
21 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
13-02
2026
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Jerusalem
5 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
22-02
2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Tel Aviv
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
01-03
2026
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Haifa
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ironi Tiberias và Hapoel Tel Aviv vào 20:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Roee Alkokin
83
Emmanuel BoatengOmri Altman
Peter Godly MichaelStanislav Bilenkyi
73
Guy HadidaDaniel Joulani
72
65
Roee AlkokinAndrian Kraev
60
Stav TurielZiv Morgan
Eli BaliltiIdan Baranes
59
60
Silva X.Roy Korine
69
Amit Lemkin
Usman MohammedFares Abu Akel
73
83
Shahar Piven-BachtiarMarcus Regis Coco
Itamar ShviroWaheb Habiballah
83
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
22
Ido Sharon
Tzur A.
2247
Daniel Joulani
Coco M.
9737
Baco O.
Archel T.
184
Sambinha
Francisco Alves da Silva Neto
417
Ron Unger
Morgan Z.
36
Abu Akel F.
Kraev A.
63
Keltjens D.
Lucas Falcao
9818
Baranes I.
Loizou L.
7511
Niv Gotlieb
Lemkin A.
2314
Waheb Habiballah
Roy Korine
79
Bilenkyi S.
Altman O.
51Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 15.1 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 3 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 16.1 |
| 40.5% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 14% | 1~15 | 22% | 16% |
| 7% | 16% | 16~30 | 15% | 6% |
| 10% | 13% | 31~45 | 17% | 16% |
| 15% | 9% | 46~60 | 8% | 32% |
| 23% | 14% | 61~75 | 5% | 9% |
| 23% | 31% | 76~90 | 31% | 19% |