KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
07/02 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
14-02
2026
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnik Surdulica
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-02
2026
Radnik Surdulica
FK Napredak Krusevac
15 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-03
2026
IMT Novi Beograd
Radnik Surdulica
22 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
14-02
2026
Partizan Belgrade
Spartak Subotica
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-02
2026
Crvena Zvezda
Partizan Belgrade
15 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-03
2026
Partizan Belgrade
OFK Beograd
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Radnik Surdulica và Partizan Belgrade vào 20:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mateja Gasic
90
74
Vukasin DjurdjevicStefan Mitrovic
65
Arandjel StojkovicStefan Milic
60
Sebastian PolterAndrej Kostic
Emmanuel QuarshieĐorđe Jovanović
46
Uros FilipovicDarije Markocevic
46
24
Demba SeckVanja Dragojevic
Sadick AbubakarMateja Gasic
5
8
Haris Hajdarevic
38
Demba SeckAndrej Kostic
Ayouba KosiahDavid Stojanovic
46
Martin NovakovicAleksandar Pejovic
58
61
Dimitrije JankovicOgnjen Ugresic
73
Bibras NatchoBogdan Kostic
Savo RaskovicHaris Hajdarevic
84
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
99
Randjelovic S.
Milosevic M.
166
Mateja Gasic
Milic S.
4418
Sandro Tremoulet
Simic N.
406
Stojanovic D.
Mitrovic S.
2337
Sadick Abubakar
Petrovic S.
3320
Stojanovic L.
Dragojevic V.
628
Aleksandar Pejovic
Seck D.
195
Milos Popovic
Zdjelar S.
1488
Đorđe Jovanović
Ugresic O.
364
Hajdarevic H.
Kostic B.
9949
Markocevic D.
Kostic A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 4 | Phạt góc | 7.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 59.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 6% | 1~15 | 14% | 7% |
| 21% | 18% | 16~30 | 14% | 12% |
| 24% | 21% | 31~45 | 8% | 23% |
| 4% | 10% | 46~60 | 26% | 20% |
| 17% | 18% | 61~75 | 14% | 15% |
| 14% | 21% | 76~90 | 20% | 15% |