KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
07/02 20:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-02
2026
Pogon Szczecin
Arka Gdynia
8 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-02
2026
Arka Gdynia
GKS Katowice
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Arka Gdynia
Lechia Gdansk
21 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
14-02
2026
GKS Katowice
Legia Warszawa
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-02
2026
Legia Warszawa
Wisla Plock
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arka Gdynia và Legia Warszawa vào 20:45 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Antonio-Mirko ColakErmal Krasniqi
90'
Antonio-Mirko ColakErmal Krasniqi
Joao Pedro Abreu De OliveiraSebastian Kerk
82'
Luis Amaranto PereaKamil Jakubczyk
82'
74'
Antonio-Mirko ColakKacper Urbanski
Patryk SzyszNazariy Rusyn
71'
69'
Wojcieh UrbanskiBartosz Kapustka
Dawid KocylaTornike Gaprindashvili
63'
Vladislavs GutkovskisEduardo David Espiau Hernandez
63'
62'
Samuel KovacikPawel Wszolek
61'
Radovan Pankov
61'
Jakub ZewlakowVahan Bichakhchyan
Nazariy RusynSebastian Kerk
58'
55'
Rafal Augustyniak
46'
Pawel WszolekArkadiusz Reca
Michal MarcjanikSebastian Kerk
26'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
3-4-3 Khách
77
D.Węglarz
Tobiasz K.
194
Gojny D.
Piatkowski K.
9129
Marcjanik M.
Augustyniak R.
83
Szota S.
Pankov R.
1235
Jakubczyk K.
Krasniqi E.
779
Gaprindashvili T.
Kapustka B.
6737
Kerk S.
Szymanski D.
4410
Nguiamba A.
Reca A.
132
Navarro M.
Bichakhchyan V.
2199
Espiau Hernandez E. D.
Rajovic M.
2931
Rusyn N.
Urbanski K.
82Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 3.2 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 11% | 1~15 | 23% | 11% |
| 11% | 11% | 16~30 | 9% | 13% |
| 18% | 18% | 31~45 | 20% | 17% |
| 11% | 13% | 46~60 | 18% | 13% |
| 11% | 18% | 61~75 | 16% | 11% |
| 15% | 25% | 76~90 | 11% | 31% |