KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
07/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
15-02
2026
Mlada Boleslav
Teplice
8 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
21-02
2026
Teplice
SK Sigma Olomouc
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
28-02
2026
Pardubice
Teplice
21 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-02
2026
MFK Karvina
Slavia Praha
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
21-02
2026
FK Baumit Jablonec
MFK Karvina
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
28-02
2026
MFK Karvina
Synot Slovacko
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Teplice và MFK Karvina vào 21:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Ousmane CondeSamuel Sigut
84'
Jan ChytryEmmanuel Ayaosi
Matej PulkrabTomas Zlatohlavek
76'
Matej NaprstekDaniel Marecek
69'
Benjamin NyarkoJohn Auta
69'
64'
Kahuan ViniciusLucky Ezeh
64'
Albert LabikDenny Samko
Josef Svanda
64'
Matej RadostaTomas Zlatohlavek
53'
Emmanuel FullyMatej Riznic
51'
46'
Nino MilicAboubacar Traore
Michal Bilek
40'
38'
Jiri Fleisman
37'
Jiri Fleisman
18'
Aboubacar Traore
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
29
Trmal M.
Jakub Lapes
3025
Riznic M.
Traore A.
428
Vecerka D.
Sahmkou Camara
4917
Denis Halinsky
Prebsl F.
993
Josef Svanda
Fleisman J.
2516
Kodes P.
Storman R.
776
Michal Bilek
Kacor P.
1146
Auta J.
Ayaosi E.
1437
Marecek D.
Denny Samko
1035
Radosta M.
Samuel Sigut
177
Zlatohlavek T.
Lucky Ezeh
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 40% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 19% | 1~15 | 23% | 9% |
| 18% | 11% | 16~30 | 17% | 11% |
| 13% | 16% | 31~45 | 7% | 20% |
| 18% | 17% | 46~60 | 12% | 20% |
| 20% | 13% | 61~75 | 15% | 11% |
| 16% | 22% | 76~90 | 23% | 27% |