KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
07/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League Trophy - Anh
Cách đây
11-02
2026
AFC Wimbledon
Northampton Town
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
14-02
2026
Exeter City
Northampton Town
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-02
2026
Lincoln City
Northampton Town
10 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
11-02
2026
Stevenage Borough
Barnsley
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
14-02
2026
Stevenage Borough
Huddersfield Town
6 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-02
2026
Stevenage Borough
Port Vale
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Northampton Town và Stevenage Borough vào 22:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sam HoskinsMichael Jacobs
90'
Sam Hoskins
88'
Michael JacobsKamarai Swyer
80'
Jackson Valencia MosqueraTom Eaves
80'
Ross Fitzsimons
77'
Elliott Jordan Moore
74'
71'
Daniel Sweeney
69'
Chem CampbellDaniel Kemp
69'
Jordan RobertsSaxon Earley
Joe WormleightonMichael Forbes
68'
Sam HoskinsElliott List
68'
62'
Beryly LubalaHarry Cornick
Max Dyche
61'
Tom Eaves
45+3'
Tom Eaves
45+3'
45+3'
Jamie Reid
45+2'
Charlie Goode
37'
Jamie ReidHarvey White
Michael ForbesTerry Taylor
27'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-1-2 Khách
34
Ross Fitzsimons
F.Marschall
118
M.Forbes
Goode C.
1524
Moore E.
Sweeney D.
635
Dyche M.
Freestone L.
1612
Guinness-Walker N.
Wildin L.
24
Campbell D.
Phillips D.
823
Taylor T.
White H.
1811
Simon-Swyer K.
Earley S.
1410
List E.
Kemp D.
109
Eaves T.
Cornick H.
78
McGeehan C.
Reid J.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.4 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 14% | 10% |
| 23% | 15% | 16~30 | 19% | 10% |
| 7% | 13% | 31~45 | 14% | 13% |
| 21% | 22% | 46~60 | 19% | 7% |
| 18% | 13% | 61~75 | 16% | 39% |
| 18% | 25% | 76~90 | 16% | 18% |