KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
07/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
14-02
2026
Crewe Alexandra
Gillingham
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
18-02
2026
Chesterfield
Gillingham
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
21-02
2026
Gillingham
Oldham Athletic AFC
14 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
14-02
2026
Tranmere Rovers
Crawley Town
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
18-02
2026
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
21-02
2026
Notts County
Tranmere Rovers
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gillingham và Tranmere Rovers vào 22:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Jason LoweStephan Negru
Seb Palmer-HouldenRonan Hale
80'
78'
Charlie WhitakerMax Dickov
74'
Kristian DennisJoe Ironside
72'
Max DickovZech Obiero
72'
Cameron NormanJames Plant
Ronan HaleMax Clark
65'
Sam GaleGarath McCleary
63'
Josh AndrewsSam Vokes
63'
Robbie McKenzieBradley Dack
63'
Ronan HaleArmani Little
25'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
1
Morris G.
Marosi M.
333
Clark M.
S.Negru
2815
T.Akomeah
Smith N.
539
Beckles O.
Brough P.
32
Hutton R.
Plant J.
268
Little A.
Warrington L.
256
Coleman E.
Finley S.
838
Ronan Hale
Patrick O.
1123
Dack B.
Z.Obiero
327
McCleary G.
Ironside J.
2919
Vokes S.
Whitaker C.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.2 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 6% | 1~15 | 23% | 10% |
| 11% | 15% | 16~30 | 16% | 10% |
| 15% | 15% | 31~45 | 6% | 15% |
| 22% | 15% | 46~60 | 18% | 15% |
| 13% | 18% | 61~75 | 6% | 21% |
| 26% | 27% | 76~90 | 25% | 26% |