KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England Southern League Central Division
07/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
Cách đây
14-02
2026
Stamford AFC
Stourbridge
7 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
21-02
2026
Stourbridge
Real Bedford
14 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
28-02
2026
Stourbridge
Kettering Town
21 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
14-02
2026
Needham Market
Halesowen Town
7 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
21-02
2026
Bury Town
Needham Market
14 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
28-02
2026
Alvechurch
Needham Market
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stourbridge và Needham Market vào 22:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 4.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 7.6 |
| 42.7% | Kiểm soát bóng | 58% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 8% | 18% |
| 12% | 19% | 16~30 | 13% | 9% |
| 19% | 19% | 31~45 | 24% | 20% |
| 14% | 10% | 46~60 | 17% | 22% |
| 24% | 15% | 61~75 | 15% | 6% |
| 19% | 21% | 76~90 | 20% | 22% |