KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Ý
07/02 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
12-02
2026
ASD Alcione
A.C. Ospitaletto
4 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
16-02
2026
Vicenza
ASD Alcione
8 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
23-02
2026
ASD Alcione
US Pergolettese
15 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
12-02
2026
Arzignano Valchiampo
Trento
4 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
16-02
2026
Albinoleffe
Arzignano Valchiampo
8 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
23-02
2026
Arzignano Valchiampo
A.C. Ospitaletto
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ASD Alcione và Azy based nano Bo vào 23:30 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Edoardo Bernardi
Mattia Muroni
80'
57'
Francesco Toniolo
Filippo Pirola
54'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 2.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 49.4% | Phạm lỗi | 44.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 17% | 13% |
| 6% | 16% | 16~30 | 10% | 15% |
| 13% | 16% | 31~45 | 17% | 15% |
| 13% | 12% | 46~60 | 14% | 21% |
| 36% | 14% | 61~75 | 17% | 21% |
| 16% | 25% | 76~90 | 21% | 13% |