KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
08/02 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-02
2026
Stal Rzeszow
Polonia Bytom
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-02
2026
Polonia Bytom
Pogon Siedlce
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Bytom
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-02
2026
LKS Lodz
Chrobry Glogow
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-02
2026
Stal Mielec
LKS Lodz
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
LKS Lodz
Miedz Legnica
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polonia Bytom và LKS Lodz vào 01:30 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Sebastian ErnstKoki Hinokio
82'
Sergiy Krykun
Tomasz Gajda
77'
Jakub ApolinarskiKacper Michalski
75'
74'
Sergiy KrykunGustaf Norlin
Kamil WojtyraJakub Arak
73'
Jakub LukowskiOliwier Kwiatkowski
73'
Lucjan Zielinski
71'
62'
Koki HinokioSergiy Krykun
61'
Artur CraciunMateusz Wysokinski
58'
Andreu ArasaBastien Toma
58'
Gustaf NorlinPiotr Glowacki
57'
Sergiy KrykunJasper Loffelsend
Oliwier Kwiatkowski
50'
Oskar KrzyzakTomasz Gajda
14'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-1-1 Khách
76
Jakub Rajczykowski
Bobek A.
177
Jakub Szymanski
Falowski K.
2830
Krzyzak O.
Craciun A.
2214
Szymusik G.
Kupczak M.
217
Zielinski L.
Loffelsend J.
218
Gajda T.
Kacper Terlecki
888
Labojko M.
Koki Hinokio
810
Michalski K.
Wysokinski M.
2011
Andrzejczak K.
Piotr Glowacki
3723
Arak J.
Toma B.
2415
Kwiatkowski O.
Piasecki F.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 5 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 11% | 1~15 | 19% | 12% |
| 9% | 11% | 16~30 | 4% | 21% |
| 18% | 17% | 31~45 | 11% | 21% |
| 18% | 9% | 46~60 | 9% | 17% |
| 13% | 23% | 61~75 | 26% | 21% |
| 18% | 23% | 76~90 | 28% | 6% |