KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
08/02 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-02
2026
Botev Vratsa
FC Dobrudzha
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
FC Dobrudzha
PFK Montana
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
FC Dobrudzha
Cherno More Varna
20 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-02
2026
Septemvri Sofia
PFK Montana
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
Lokomotiv Sofia
Septemvri Sofia
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
Septemvri Sofia
CSKA Sofia
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Dobrudzha và Septemvri Sofia vào 17:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Angel AngelovAnton Ivanov
85'
Malick FallAykut Ramadan
85'
81'
Edney RibeiroStefan Stojanovic
78'
Simeon Vasilev
Ivaylo Nikolaev MihaylovDi Mateo Lovric
75'
Montassar TrikiValdumar Te
74'
74'
Kubrat OnasciPreslav Georgiev
74'
Robin SchoutenBozidar Tomovski
Tomas Costa Silva
66'
65'
Preslav Georgiev
Ventsislav Kerchev
64'
61'
Faiz MattoirKrasian Bozhidarov Kolev
Matheus Izidorio LeoniAnton Ivanov
58'
Vasco OliveiraTomas Costa Silva
37'
34'
Krasian Bozhidarov Kolev
Anton Ivanov
30'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
13
Grigorov G.
Georgiev Y.
2137
Kerchev V.
Tomovski B.
2022
Hurtado J.
Dominik Ivkic
1572
Vasco Oliveira
Martin Hristov
415
Kostov B.
Simeon Vasilev
1435
Di Mateo Lovric
Krasian Bozhidarov Kolev
877
Matheus
Stefan Stojanovic
1020
Aykut Ramadan
Preslav Georgiev
2210
Costa Silva T.
Stoyan Stoichkov
287
Ivanov A.
Nicolas Fontaine
179
Valdumar
Fourrier B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.7 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.5 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 12% | 14% |
| 10% | 16% | 16~30 | 21% | 15% |
| 16% | 27% | 31~45 | 21% | 12% |
| 24% | 8% | 46~60 | 10% | 14% |
| 10% | 8% | 61~75 | 14% | 15% |
| 24% | 30% | 76~90 | 19% | 26% |