KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

V-League
08/02 19:15

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
24-02
2026
Thanh Hóa
Công An Hà Nội
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TP Hồ Chí Minh và Thanh Hóa vào 19:15 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nguyen Duc Phu
74'
74'
Damoth Thongkhamsavath
Dinh Thanh BinhNguyen Tien Linh
57'
Raphael AlemãoMach Ngoc Ha
46'
40'
Dinh Huyen Nguyen
Quoc Cuong Nguyen ThaiEndrick
38'
37'
Damoth Thongkhamsavath
Peter Makrillos
36'
Peter Makrillos
14'
9'
Damoth Thongkhamsavath

Đội hình

Chủ
Khách
34
Quang Hung Le
Nguyen V. T.
17
26
Ngo K.
Trinh V. L.
15
17
Minh Trong Vo
Dinh Huyen Nguyen
16
7
Makrillos P.
Ngoc Ha Doan
29
4
Matheus Felipe
Nie Y Eli
30
89
Le Giang P.
Huynh Minh Doan
6
39
Nguyen Duc Phu
Nguyen Ngoc My
24
22
Nguyen Tien Linh
Ba Tien Nguyen
7
68
Mach Ngoc Ha
Abdurakhmanov O.
77
14
Endrick
Doan N. T.
34
13
Minh Gia Bao Khong
Thongkhamsavath D.
22
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1
1.1Bàn thua1.4
8.3Sút cầu môn(OT)11.9
3.3Phạt góc3.2
2.1Thẻ vàng2.2
11Phạm lỗi11
49.6%Kiểm soát bóng49.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
23%10%1~1516%14%
7%3%16~3011%10%
17%25%31~4513%22%
23%17%46~6020%18%
10%17%61~754%16%
17%25%76~9032%20%