KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
08/02 19:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
24-02
2026
Thể Công Viettel
Thép Xanh Nam Định
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Thể Công Viettel và Sông Lam Nghệ An vào 19:15 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Olahamichael
84'
Le Dinh Long VuVan Luong Ngo
84'
Dang Quang TuHo Khac Ngoc
84'
Reon Moore
81'
Van Bach NguyenTran Manh Quynh
72'
Bui Thanh DucNguyen Xuan Binh
68'
Van Huy Vuong
67'
Xuan Tien DinhNham Manh Dung
66'
Nguyen Van Tu
66'
55'
Olahamichael
Dinh Viet Tu
53'
45+4'
Ba Quyen Phan
29'
Nguyen Xuan Binh
Lucas Vinicius Goncalves Silva
20'
16'
Cao Van Binh
6'
Hoang Van Khanh
3'
Justin Garcia
Đội hình
Chủ
Khách
17
Nguyen H. M.
Reon Moore
1012
Phan T. T.
Ho Khac Ngoc
3218
Dinh Viet Tu
Manh Quynh T.
1123
Nham M. D.
Van Luong Ngo
2025
Wesley Nata
Cao Van Binh
12
Kyle Colonna
Hoang V. K.
5514
Paulinho Curua
Olahamichael
788
Nguyen Van Tu
Van Huy Vuong
24
Bui Tien Dung
Nguyen X. B.
828
Van Viet Nguyen
Garcia J.
629
Lucao
Ba Quyen Phan
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 23 | Phạm lỗi | 11 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 14% | 1~15 | 10% | 14% |
| 7% | 11% | 16~30 | 13% | 10% |
| 19% | 14% | 31~45 | 27% | 25% |
| 13% | 11% | 46~60 | 13% | 10% |
| 19% | 14% | 61~75 | 10% | 16% |
| 23% | 34% | 76~90 | 24% | 22% |