KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
08/02 19:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-02
2026
FC Arda Kardzhali
Slavia Sofia
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
CSKA Sofia
Slavia Sofia
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia
20 Ngày
Cúp Bulgaria
Cách đây
10-02
2026
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv
1 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-02
2026
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
Lokomotiv Plovdiv
Spartak Varna
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slavia Sofia và Lokomotiv Plovdiv vào 19:15 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Francisco PolitinoCatalin Mihai Itu
Vasil KazaldzhievEmil Stoev
81'
Shopov G.Ivan Minchev
81'
79'
Martin Ruskov
Kristiyan Balov
76'
75'
Miha Trdan
74'
Martin AtanasovEfe Ali
73'
67'
Lucas Ryan
67'
Miha TrdanParvizchon Umarbaev
Dosso M.Iliyan Stefanov
64'
Roberto Iliev RaychevEmilian Gogev
64'
58'
Sevi Idriz
57'
Parvizchon Umarbaev
Marko MileticBoris Todorov
46'
30'
Julien Lamy
19'
Lucas Ryan
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
12
Levi Ntumba
Bojan Milosavljevic
124
Marin L.
Cova A.
24
Nikola Savic
Lucas Ryan
136
Luka Ivanov
Ruskov M.
2387
Diego
Chindris A.
423
Todorov B.
Ivaylo Ivanov
2273
Minchev I.
Umarbaev P.
3918
Balov K.
Efe Ali
1213
Stefanov I.
Idriz S.
777
Stoev E.
Julien Lamy
997
Emilian Gogev
Itu C.
94Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 0.6 |
| 15.6 | Sút cầu môn(OT) | 7.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 37.8% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 5% | 6% |
| 20% | 21% | 16~30 | 15% | 13% |
| 18% | 21% | 31~45 | 30% | 20% |
| 13% | 11% | 46~60 | 10% | 10% |
| 9% | 7% | 61~75 | 12% | 26% |
| 25% | 23% | 76~90 | 25% | 23% |