KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
08/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
15-02
2026
Hertha Zehlendorf
Carl Zeiss Jena
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
22-02
2026
Carl Zeiss Jena
BSG Chemie Leipzig
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
01-03
2026
Eilenburg
Carl Zeiss Jena
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
15-02
2026
FSV Zwickau
Hertha BSC Berlin Am
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
22-02
2026
ZFC Meuselwitz
FSV Zwickau
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
01-03
2026
FSV Zwickau
VSG Altglienicke
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Carl Zeiss Jena và FSV Zwickau vào 20:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.6 |
| 2.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 1 | Sút cầu môn(OT) | 0 |
| 12 | Phạt góc | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 0 |
| 50% | Phạm lỗi | 0% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 19% | 1~15 | 2% | 16% |
| 15% | 6% | 16~30 | 13% | 0% |
| 25% | 31% | 31~45 | 27% | 16% |
| 17% | 9% | 46~60 | 22% | 9% |
| 15% | 18% | 61~75 | 13% | 29% |
| 18% | 15% | 76~90 | 19% | 29% |