KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
08/02 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
14-02
2026
Erzurum BB
Adana Demirspor
5 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-02
2026
Adana Demirspor
Sivasspor
10 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-02
2026
Sariyer
Adana Demirspor
14 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
14-02
2026
Bodrumspor
Keciorengucu
6 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-02
2026
Belediye Vanspor
Bodrumspor
10 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-02
2026
Bodrumspor
Manisa BB Spor
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Adana Demirspor và Bodrumspor vào 20:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bozkurt M.Ahmet Yilmaz
85
Gundogdu Y.Kayra Saygan
78
75
Yusuf SertkayaMustafa Erdilman
69
Ali HabesogluTaulant Seferi Sulejmanov
65
Dino HoticEge Bilsel
Diyar ZenginYucel Gurol
46
43
Arlind AjetiMustafa Erdilman
11
Arlind AjetiIsmail Tarim
45
Ali HabesogluOmar Imeri
Aykut SarikayaToprak Bayar
46
65
Pedro Brazao TeixeiraAli Aytemur
75
Adem TurkAhmet Aslan
76
Taulant Seferi SulejmanovDino Hotic
85
Enes OgruceArlind Ajeti
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
25
Murat Eser
Bahri Tosun
3277
Kaynak O.
Ajeti Ar.
1523
Demirkiran Y. B.
Ismail Tarim
6843
Fidan A.
Ali Aytemur
342
Enes Demirtas
Sen C.
7730
Yucel Gurol
Ahmet Aslan
2188
Kayra Saygan
Erdilman M.
898
Bayar T.
Imeri O.
1116
Kursat Kucuk
Ege Bilsel
7022
Tunc G.
Seferi T.
9980
Yilmaz A.
Habesoglu A.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 4.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 21.2 | Sút cầu môn(OT) | 13.3 |
| 1.4 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 6.8 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 36.4% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 6% | 1~15 | 11% | 13% |
| 20% | 18% | 16~30 | 17% | 8% |
| 20% | 18% | 31~45 | 18% | 16% |
| 12% | 23% | 46~60 | 16% | 13% |
| 20% | 16% | 61~75 | 11% | 33% |
| 20% | 15% | 76~90 | 25% | 13% |