KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
08/02 20:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
14-02
2026
Zaglebie Lubin
Rakow Czestochowa
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
21-02
2026
Rakow Czestochowa
LKS Nieciecza
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Lech Poznan
Rakow Czestochowa
20 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
14-02
2026
Radomiak Radom
Korona Kielce
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-02
2026
Jagiellonia Bialystok
Radomiak Radom
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
LKS Nieciecza
Radomiak Radom
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rakow Czestochowa và Radomiak Radom vào 20:45 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bogdan MirceticTomasz Pienko
80'
71'
Elves BaldeRafal Wolski
70'
Roberto AlvesRomario Baro
Karol StruskiMarko Bulat
65'
60'
Vasco Miguel Lopes de MatosCapita
59'
Maurides Roque JuniorAbdoul Tapsoba
Leonardo Miramar RochaPatryk Makuch
59'
Oskar Repka
56'
47'
Abdoul Tapsoba
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-1-4-1 Khách
48
O.Zych
F.Majchrowicz
14
Svarnas S.
Zie Ouattara
2425
Racovitan B.
Kingue S.
147
Tudor F.
Dieguez A.
2620
Jean Carlos
Grzesik J.
135
Bulat M.
Donis C.
776
O.Repka
Capita
1119
M.Ameyaw
Baro R.
68
Pienko T.
Wolski R.
2780
Diaby-Fadiga L.
Luquinhas
829
Makuch P.
Tapsoba A.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 13% | 20% |
| 8% | 6% | 16~30 | 6% | 6% |
| 27% | 15% | 31~45 | 20% | 22% |
| 18% | 20% | 46~60 | 20% | 14% |
| 12% | 13% | 61~75 | 13% | 18% |
| 20% | 29% | 76~90 | 24% | 12% |