KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
14-02
2026
Alanyaspor
Konyaspor
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-02
2026
Konyaspor
Galatasaray
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-03
2026
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
Konyaspor
21 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-02
2026
Goztepe
Kayserispor
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-02
2026
Besiktas JK
Goztepe
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-03
2026
Goztepe
Eyupspor
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Konyaspor và Goztepe vào 21:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Riechedly BazoerUgurcan Yazgili
87'
85'
Ugur Kaan YildizNovatus Miroshi
84'
Taha AltikardesOgun Bayrak
82'
Novatus Miroshi
Marko JevtovicBerkan smail Kutlu
81'
79'
Jeferson Marinho dos Santos
Ugurcan Yazgili
79'
Berkan smail Kutlu
76'
74'
Jeferson Marinho dos SantosJanderson de Carvalho Costa
74'
Guilherme LuizJuan
72'
Ogun Bayrak
68'
Musah MohammedFilip Krastev
Jin-ho JoEnis Bardhi
68'
22'
Juan
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-1-2 Khách
13
B.Güngördü
Lis M.
112
Haubert Sitya Guilherme
Allan Godoi
34
Demirbag A.
Héliton
55
Yazgili U.
Bokele M.
2670
Olaigbe K.
Bayrak O.
7710
Bardhi E.
Miroshi N.
2018
Kutlu B.
Dennis A. J.
3077
Ibrahimoglu M.
A.Cherni
1523
Andzouana Y.
Krastev F.
1099
Kramer B.
Janderson
3940
Muleka J.
Juan
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 4 | Phạt góc | 6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 18 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 44.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 6% | 12% |
| 19% | 18% | 16~30 | 13% | 15% |
| 13% | 18% | 31~45 | 20% | 12% |
| 17% | 16% | 46~60 | 23% | 18% |
| 7% | 10% | 61~75 | 16% | 15% |
| 27% | 22% | 76~90 | 18% | 25% |