KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
08/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
14-02
2026
MB Rouissat
ES Mostaganem
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
20-02
2026
ES Setif
MB Rouissat
12 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
28-02
2026
MB Rouissat
ASO Chlef
20 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
13-02
2026
CS Constantine
ES Setif
5 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
20-02
2026
ASO Chlef
CS Constantine
12 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
26-02
2026
CS Constantine
CR Belouizdad
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MB Rouisset và CS Constantine vào 21:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
84'
63'
45+3'
14'
Đội hình
Chủ
Khách
11
Amrane F.
Gaya Merbah
1814
Khaled Bouhakak
Abdelmoumen Chikhi
2730
Jabbar B. A.
Ndiaye M.
524
Ngandziami J.
Bouzekri M.
719
Kheiredine Merzougui
Miloud Rebiai
2515
Mohamed Faiz Belgourai
Benchaira M.
65
Zeghad Y.
Yawo Agbagno
96
Badr Touki
Eddine Chams Derradji
1922
Mohamed Ridha Djahdou
LGhoul N.
2617
Belaribi M.
Lahmeri A.
177
Ben Kheira N.
Bouhalfaya Z.
1Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.5 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 6.2 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 16.6 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 25% | 9% |
| 12% | 19% | 16~30 | 7% | 18% |
| 24% | 16% | 31~45 | 3% | 9% |
| 9% | 16% | 46~60 | 11% | 24% |
| 17% | 11% | 61~75 | 14% | 12% |
| 24% | 19% | 76~90 | 33% | 27% |