KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
08/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-02
2026
Domzale
NK Olimpija Ljubljana
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-02
2026
NK Olimpija Ljubljana
FC Koper
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
28-02
2026
NK Primorje
NK Olimpija Ljubljana
20 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-02
2026
NK Publikum Celje
NK Mura 05
6 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
20-02
2026
De Rita Goni Lane
NK Publikum Celje
11 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-02
2026
NK Aluminij
NK Publikum Celje
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Olimpija Ljubljana và NK Publikum Celje vào 21:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marko BrestDino Kojic
90+1'
Kelvin OforiDimitar Mitrovski
90+1'
Nemanja MotikaAntonio Marin
81'
Jasmin KurticBruno Lourenco
81'
77'
Milot AvdyliNikita Iosifov
77'
Ivica VidovicFlorjan Jevsenak
Bruno Lourenco
73'
71'
Svit Seslar
Digas
68'
65'
Matej PoplatnikArmandas Kucys
Frederic AnanouDigas
64'
Dino Kojic
63'
58'
Mario KvesicAndrej Kotnik
Dimitar Mitrovski
47'
Digas
45+1'
36'
Nikita Iosifov
Antonio Marin
30'
Antonio Marin
27'
16'
Artemijus Tutyskinas
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-1-2 Khách
26
Matevz Vidovsek
Zan Luk Leban
117
Muhamedbegovic A.
Nieto J.
24
Veljko Jelenkovic
Bejger L.
4430
Gorenc J.
Tutyskinas A.
63
Urbancic J.
Iosifov N.
208
Lourenco B.
Ivan Calusic
2721
Celhaka J.
Jevsenak F.
728
Diga
Pranjic J.
2210
Dimitar Mitrovski
Kotnik A.
179
Kojic D.
Seslar S.
1099
Marin A.
Kucys A.
47Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 16.6 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 10% | 15% |
| 23% | 20% | 16~30 | 12% | 9% |
| 10% | 13% | 31~45 | 17% | 21% |
| 14% | 12% | 46~60 | 25% | 12% |
| 12% | 16% | 61~75 | 15% | 21% |
| 21% | 28% | 76~90 | 20% | 18% |