KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
26/02 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
01-03
2026
CD Mirandes
AD Ceuta
3 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
08-03
2026
Las Palmas
AD Ceuta
10 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
AD Ceuta
Deportivo La Coruna
17 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
03-03
2026
Cordoba C.F.
Andorra FC
5 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
09-03
2026
Racing Santander
Cordoba C.F.
10 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
Cordoba C.F.
Real Sociedad B
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AD Ceuta và Cordoba C.F. vào 01:00 ngày 26/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jose Luis Zalazar Martinez,KukiCarlos Redruello
6'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Pedro López
Alvarez I.
116
Carlos Redruello
Albarran C.
2115
Diego González
Sintes X.
154
Caparros A.
Alex Martin
47
Ahmed A.
Bri D.
512
Marino Illescas
Goti Lopez M.
255
Y.Lachhab
Ruiz I.
819
Rubén Díez
Daniel Requena Sanchez
3022
K.Koné
Carracedo C.
239
Fernandez Sanchez M.
Adri Fuentes
188
Zalazar K.
Rodriganez J.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 14 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 60% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 21% | 1~15 | 9% | 9% |
| 15% | 9% | 16~30 | 26% | 20% |
| 20% | 9% | 31~45 | 24% | 13% |
| 17% | 11% | 46~60 | 17% | 18% |
| 11% | 19% | 61~75 | 9% | 13% |
| 22% | 28% | 76~90 | 12% | 23% |