KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Campeonato Paulista
09/02 04:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Paulista
Cách đây
16-02
2026
Santos
AE Velo Clube SP
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
13-02
2026
Corinthians Paulista (SP)
Bragantino SP
4 Ngày
Brazil Campeonato Paulista
Cách đây
16-02
2026
Bragantino SP
Gremio Novorizontino
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
26-02
2026
Bragantino SP
Atletico Paranaense
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AE Velo Clube SP và Bragantino SP vào 04:30 ngày 09/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mancha
90+7'
90+6'
Fernando Dos Santos PedroAgustin SantAnna
Luiz Otavio Alves Marcolino
90'
Luiz Otavio Alves Marcolino
89'
Luiz Otavio Alves Marcolino
89'
Jose Mario de Bona, Ze Mario
77'
75'
Eduardo Santos
Ynaia
65'
Ynaia
65'
Sillas
60'
55'
Caique da Silva Maria
50'
Marcelo Augusto
45+3'
32'
Caue

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.7
1.1Bàn thua0.4
11.7Sút cầu môn(OT)9.6
6.3Phạt góc5.7
2.6Thẻ vàng2.9
15.1Phạm lỗi14.5
42.7%Kiểm soát bóng53%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%13%1~158%13%
12%10%16~3011%6%
24%15%31~4522%17%
18%18%46~608%17%
15%10%61~7517%17%
18%31%76~9031%26%