KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
09/02 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
15-02
2026
Novi Pazar
OFK Beograd
6 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-02
2026
OFK Beograd
FK Zeleznicar Pancevo
13 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-03
2026
Partizan Belgrade
OFK Beograd
20 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
14-02
2026
Cukaricki
Vojvodina
5 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-02
2026
Backa Topola
Cukaricki
13 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-03
2026
Cukaricki
Mladost Lucani
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa OFK Beograd và Cukaricki vào 19:00 ngày 09/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Milan Rodic
90+4'
90+4'
Sambou Sissoko
Milan Rodic
90+2'
Uros LazicUros Kabic
81'
Milan RodicHenry Addo
81'
Darko GojkovicJovan Sljivic
81'
80'
Veljko RadosavljevicFilip Matijasevic
80'
Lazar TufegdzicNemanja Miletic
Sasa MarkovicAleksa Cvetkovic
69'
Yacouba SilueEthan Hoard
62'
61'
Bojica NikcevicAboubacar Cisse
58'
Andreja Stojanovic
52'
Filip Matijasevic
Andrej Pavlovic
50'
46'
Andreja StojanovicEmmanuel Dzigbah
44'
Milan Djokovic
Henry Addo
32'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Balsa Popovic
Stojkovic V.
2824
Stojanovic U.
Miletic N.
734
Andrej Pavlovic
Tomovic N.
445
Aleksej Vukicevic
Djokovic M.
2677
Gobeljic M.
Emmanuel Dzigbah
4214
Miljan Momcilovic
Sissoko S.
1443
Henry Addo
Docic M.
520
Jovan Sljivic
Aboubacar Cisse
208
Cvetkovic A.
Matijasevic F.
2217
Uros Kabic
Luka Djordjevic
199
Hoard E.
Tedic S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 16 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 11% | 20% |
| 9% | 22% | 16~30 | 20% | 9% |
| 25% | 28% | 31~45 | 20% | 22% |
| 18% | 8% | 46~60 | 16% | 15% |
| 13% | 6% | 61~75 | 12% | 15% |
| 18% | 24% | 76~90 | 18% | 15% |