KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
11/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
14-02
2026
Glenavon Lurgan
Linfield FC
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
21-02
2026
Linfield FC
Glentoran FC
10 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
28-02
2026
Cliftonville
Linfield FC
17 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
14-02
2026
Dungannon Swifts
Cliftonville
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
21-02
2026
Portadown FC
Dungannon Swifts
10 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
28-02
2026
Dungannon Swifts
Coleraine
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Linfield FC và Dungannon Swifts vào 02:45 ngày 11/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90+1'
Matthew Fitzpatrick
87'
Isaac Baird
79'
Matthew Fitzpatrick
75'
73'
Andrew MitchellKobei Moore
73'
James KnowlesLeonel Alves dos Santos
Charlie AllenEuan East
70'
Isaac Baird
62'
Isaac BairdAdam Frizzell
60'
Sean BrownKirk Millar
60'
59'
Gael BigirimanaPaul Doyle
59'
Corey SmithKealan Dillon
59'
Sean McAllisterTiernan Kelly
41'
Kealan Dillon
Kyle McClean
41'
Matthew Fitzpatrick
21'
Đội hình
Chủ
Khách
33
Leahy D.
Steven Scott
23
East E.
Moore K.
3023
Adam Frizzell
Declan Dunne
121
Joshua Archer
Adam Glenny
147
Millar K.
Marron C.
529
Fitzpatrick M.
Kelly T.
68
McClean K.
Shea Gordon
161
Johns Ch.
Leonel Alves dos Santos
1315
Ben Hall
Kealan Dillon
1027
Ethan McGee
Cahal McGinty
1732
Sam Taylor
Doyle P.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 5.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 7.5 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 0% | 17% |
| 20% | 23% | 16~30 | 24% | 20% |
| 9% | 18% | 31~45 | 3% | 11% |
| 18% | 5% | 46~60 | 27% | 13% |
| 16% | 13% | 61~75 | 17% | 20% |
| 16% | 18% | 76~90 | 27% | 13% |