KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
12/02 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-02
2026
Zurich
FC Luzern
2 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-02
2026
Grasshoppers
Zurich
10 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
01-03
2026
Young Boys
Zurich
17 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-02
2026
Young Boys
Winterthur
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-02
2026
Winterthur
FC Thun
9 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
01-03
2026
St. Gallen
Winterthur
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zurich và Winterthur vào 02:30 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Philippe Paulin Keny
90+8'
90+7'
Mirlind Kryeziu
Damienus Reverson
90+2'
90'
Elias Maluvunu
Pirosch FischerUmeh Emmanuel
87'
86'
Souleymane DiabyAlexandre Jankewitz
Bangoura M.
86'
Philippe Paulin Keny
83'
Philippe Paulin Keny
82'
74'
Elias MaluvunuSilvan Sidler
74'
Roman BuessTheo Golliard
Damienus ReversonCheveyo Tsawa
74'
Bangoura M.Nelson Palacio
74'
Nelson Palacio
68'
67'
Andrin Hunziker
Chris KablanNevio Di Giusto
64'
46'
Leandro MaksutajRhodri Smith
46'
Pajtim Kasami
Philippe Paulin KenyBledian Krasniqi
29'
Nevio Di Giusto
7'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
S.Huber
Kapino S.
13
Comenencia L.
Sidler S.
2442
Hack A.
Arnold R.
1635
Vujevic D.
Citherlet T.
332
Kamberi L.
R.Smith
37
Krasniqi B.
Jankewitz A.
4515
Palacio N.
Durrer A.
226
C.Tsawa
Kasami P.
2311
U.Emmanuel
T.Golliard
819
Keny P. P.
Hunziker A.
1714
Di Giusto N.
Schneider R.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 2.1 | Bàn thua | 2.3 |
| 13.7 | Sút cầu môn(OT) | 15.8 |
| 5.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 16.8 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 39.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 16% | 1~15 | 18% | 11% |
| 21% | 8% | 16~30 | 6% | 16% |
| 23% | 14% | 31~45 | 18% | 19% |
| 13% | 14% | 46~60 | 16% | 11% |
| 17% | 29% | 61~75 | 6% | 17% |
| 15% | 16% | 76~90 | 36% | 23% |