KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
12/02 08:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
15-02
2026
Deportivo Pasto
La Equidad
3 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
22-02
2026
La Equidad
Millonarios
10 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
02-03
2026
Aguilas Doradas
La Equidad
17 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
16-02
2026
Deportivo Cali
Atletico Nacional
3 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
22-02
2026
Atletico Bucaramanga
Deportivo Cali
9 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
02-03
2026
Deportivo Cali
Llaneros FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa La Equidad và Deportivo Cali vào 08:30 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Miguel Angel Amaya PenaFabricio Sanguinetti
81
Johan CaballeroDereck Moncada
78
Juan ValenciaJoan Castro
72
Juan ValenciaKevin Parra Atehortua
66
Carlos Alberto Vivas GonzalezKevin Parra Atehortua
32
25
Steven RodriguezFabian Alexis Viafara Alarcon
58
Johan MartinezSteven Rodriguez
Larry Vasquez OrtegaFabricio Sanguinetti
70
77
Emanuel ReynosoRonaldo Pajaro
Ruben ManjarresDannovi Quinonez
81
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Farinez W.
Gallese P.
116
Gomez Mosquera Y. A.
Viafara F.
274
Rodas M.
Aguilar F.
22
Vivas C.
Alvarez F.
420
Castro J.
Correa A.
35
Vasquez L.
Hurtado A.
1815
Quinones D.
Orozco M.
3910
Kevin Parra Atehortua
Ronaldo Pajaro
611
Bone F.
Johan Martinez
1918
Moncada D.
Rodriguez S.
237
Fabricio Sanguinetti
Dinenno J.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 35.2% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 23% | 1~15 | 13% | 4% |
| 14% | 14% | 16~30 | 13% | 21% |
| 18% | 14% | 31~45 | 29% | 10% |
| 22% | 8% | 46~60 | 6% | 17% |
| 3% | 26% | 61~75 | 18% | 19% |
| 22% | 11% | 76~90 | 17% | 27% |