KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NPL Victoria Úc
13/02 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL Victoria Úc
Cách đây
19-02
2026
South Melbourne
Hume City
6 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
28-02
2026
Hume City
Bentleigh Greens
14 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
06-03
2026
Green Gully Cavaliers
Hume City
21 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
20-02
2026
Oakleigh Cannons
Altona Magic
7 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
28-02
2026
Altona Magic
South Melbourne
14 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
07-03
2026
Altona Magic
St Albans Saints
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hume City và Altona Magic vào 15:30 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
2'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 6.7 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 53.1% | Phạm lỗi | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 6% | 1~15 | 10% | 23% |
| 13% | 26% | 16~30 | 20% | 12% |
| 18% | 17% | 31~45 | 20% | 18% |
| 15% | 8% | 46~60 | 12% | 21% |
| 13% | 19% | 61~75 | 20% | 10% |
| 26% | 21% | 76~90 | 12% | 12% |