KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Israel State League
13/02 17:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Israel State League
Cách đây
20-02
2026
Agudat Sport Nordia Jerusalem
MS Jerusalem
7 Ngày
Israel State League
Cách đây
27-02
2026
MS Jerusalem
FC Dimona
14 Ngày
Israel State League
Cách đây
06-03
2026
Maccabi Kiryat Gat
MS Jerusalem
21 Ngày
Israel State League
Cách đây
21-02
2026
SC Maccabi Ashdod
Hapoel Azor
8 Ngày
Israel State League
Cách đây
28-02
2026
Hapoel Marmorek Irony Rehovot
SC Maccabi Ashdod
15 Ngày
Israel State League
Cách đây
07-03
2026
SC Maccabi Ashdod
FC Beitar Yavne
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MS Jerusalem và SC Maccabi Ashdod vào 17:30 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
73'
Matan Shwartz
64'
63'
53'
Carlos Chacana
49'
46'
30'
24'
24'
Liad Cohen
Meidan Cohen
18'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng1.4
1.2Bàn thua2.1
11.5Sút cầu môn(OT)15.4
4.7Phạt góc4
2.3Thẻ vàng2.4
11.1Phạm lỗi13.8
53%Kiểm soát bóng42.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%20%1~1513%4%
16%8%16~3021%10%
24%14%31~4513%18%
20%18%46~6018%14%
11%12%61~7510%14%
12%28%76~9023%37%