KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Israel Leumit League
13/02 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Israel Leumit League
Cách đây
21-02
2026
Ironi Modiin
Hapoel Kfar Shalem
7 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
28-02
2026
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar Shalem
14 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
07-03
2026
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Ramat Gan FC
21 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
21-02
2026
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Kfar Saba
7 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
28-02
2026
Hapoel Ramat Gan FC
Hapoel Rishon Lezion
14 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
07-03
2026
Hapoel Rishon Lezion
Kfar Kasem
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Kfar Shalem và Hapoel Rishon Lezion vào 20:00 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+4'
79'
Eligijus Jankauskas
70'
65'
59'
Daniel Tishler
52'
Noam Shahar
27'
11'
10'
Elian Rohana
7'
5'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.1 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 9% | 1~15 | 12% | 18% |
| 8% | 16% | 16~30 | 14% | 15% |
| 17% | 20% | 31~45 | 22% | 6% |
| 15% | 16% | 46~60 | 16% | 28% |
| 13% | 18% | 61~75 | 20% | 6% |
| 26% | 18% | 76~90 | 14% | 25% |