KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Chilê
14/02 06:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
21-02
2026
Huachipato
Palestino
7 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
01-03
2026
Palestino
O Higgins
15 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
05-03
2026
Universidad de Chile
Palestino
19 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
23-02
2026
Universidad de Chile
Deportes Limache
9 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
02-03
2026
Colo Colo
Universidad de Chile
15 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
05-03
2026
Universidad de Chile
Palestino
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Palestino và Universidad de Chile vào 06:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
62'
Ignacio Vasquez
Nicolas MezaJulian Fernandez
62'
Julian Fernandez
59'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
3-4-1-2 Khách
25
Perez Kirby S. A.
Castellon G.
256
Meza F.
Ramirez N.
516
Bizama J.
Calderon F.
22
V.Espinoza
Zaldivia M.
225
Fernandez J.
Hormazabal F.
1728
Zuniga D.
Poblete Zuniga I. E.
823
Leon J.
Aranguiz C.
2018
Sebastián Gallegos
Vargas D.
429
Garguez Gomez I. A.
Lucero J.
1819
Da Silva N.
Eduardo Vargas
1120
Tapia Paez G.
Assadi L.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 63.2% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 9% | 1~15 | 12% | 11% |
| 11% | 17% | 16~30 | 10% | 14% |
| 13% | 13% | 31~45 | 10% | 14% |
| 18% | 25% | 46~60 | 20% | 14% |
| 23% | 9% | 61~75 | 18% | 25% |
| 27% | 23% | 76~90 | 27% | 20% |