KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Argentina
14/02 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
21-02
2026
Godoy Cruz
Deportivo Madryn
7 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
23-02
2026
Defensores de Belgrano
Godoy Cruz
8 Ngày
Cúp Argentina
Cách đây
26-02
2026
Godoy Cruz
Deportivo Moron
11 Ngày
Cúp Argentina
Cách đây
18-02
2026
River Plate
Club Ciudad de Bolivar
3 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
21-02
2026
All Boys
Club Ciudad de Bolivar
7 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
23-02
2026
Club Ciudad de Bolivar
Los Andes
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Godoy Cruz và Club Ciudad de Bolivar vào 07:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
59'
Guillermo Nicolas Sanchez
42'
Emanuel Cuello
33'
Khalil Caraballo
17'
Agustin DiazTomas Rambert
Tomas Pozzo
9'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-1-1 Khách
1
Petroli F.
Gonzalo Laborda
123
Rasmussen F.
Paredes A.
42
T.Rossi
Navarro E.
25
Escobar J.
Tomas Rambert
1821
Meli A.
Luciano Lapetina
313
Fernandez R.
Brian Duarte
725
Poggi V.
Yeri N.
841
Altamira F.
Cuello.E
2227
Andino S.
Diaz A.
1131
Auzmendi A.
Gonzalez A.
1011
D.Barrea
Caraballo K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 6.6 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 20% | 1~15 | 6% | 14% |
| 26% | 11% | 16~30 | 22% | 19% |
| 13% | 20% | 31~45 | 25% | 14% |
| 13% | 13% | 46~60 | 15% | 14% |
| 13% | 11% | 61~75 | 18% | 23% |
| 26% | 24% | 76~90 | 11% | 14% |