KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
14/02 13:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
21-02
2026
Melbourne City
Melbourne Victory FC
7 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
27-02
2026
Melbourne Victory FC
Adelaide United FC
13 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
07-03
2026
Sydney FC
Melbourne Victory FC
21 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
21-02
2026
Sydney FC
Brisbane Roar FC
7 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
28-02
2026
Brisbane Roar FC
Perth Glory FC
14 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
13-03
2026
Brisbane Roar FC
Western Sydney Wanderers
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Melbourne Victory FC và Brisbane Roar FC vào 13:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Jacob BrazeteMatthew Dench
85'
James McGarry
Joshua Rawlins
81'
79'
Justin VidicNicholas DAgostino
76'
Nicholas DAgostino
71'
Georgios VrakasChristopher Long
70'
Emmet ShawMichael Ruhs
Nikolaos VergosCharles Nduka
69'
Matthew GrimaldiNishan Velupillay
69'
Clarismario Santos RodrigusKeegan Jelacic
58'
Sebastian Esposito
57'
53'
Michael Ruhs
Jordi Valadon
47'
43'
Nicholas DAgostino
Charles NdukaJuan Manuel Mata Garcia
13'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
40
J.Warshawsky
Bouzanis D.
12
Davidson J.
D.Valkanis
321
Roderick
Lode M.
515
S.Esposito
McGarry J.
2322
Rawlins J.
Salas Y.
28
Valadon J.
Durrington J.
4710
Genreau D.
Klein S.
817
Velupillay N.
Dench M.
1664
Mata J.
Ruhs M.
1923
Jelacic K.
D''Agostino N.
2544
Charles Nduka
Long Ch.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 7.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 6% | 1~15 | 20% | 14% |
| 9% | 18% | 16~30 | 11% | 11% |
| 22% | 23% | 31~45 | 11% | 16% |
| 22% | 18% | 46~60 | 11% | 14% |
| 7% | 9% | 61~75 | 13% | 19% |
| 20% | 23% | 76~90 | 31% | 23% |