KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
14/02 15:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
20-02
2026
Persija Jakarta
PSM Makassar
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
25-02
2026
Persebaya Surabaya
PSM Makassar
11 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
02-03
2026
PSM Makassar
Persita Tangerang
16 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
22-02
2026
Dewa United FC
Borneo FC Samarinda
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
26-02
2026
Persita Tangerang
Dewa United FC
12 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
02-03
2026
Dewa United FC
Bhayangkara Solo FC
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PSM Makassar và Dewa United FC vào 15:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Edo FebriansyahAltariq Erfa Aqsal Ballah
90+5'
Alex Martins FerreiraTaisei Marukawa
90'
Vinicius Duarte Vico
85'
Egy Maulana Vikri
Rifky Dwi SeptiawanResky Fandi Witriawan
81'
77'
Vinicius Duarte VicoRicky Kambuaya
Victor Luiz
76'
72'
Ricky Kambuaya
66'
Ivar JennerKafiatur Rizky
Luka CumicAlex de Aguiar Gomes
63'
Savio RobertoSheriddin Boboev
63'
Resky Fandi Witriawan
57'
Rizky Eka PratamaFahrul Aditia
46'
Ananda Raehan AlifGledson
46'
46'
Egy Maulana VikriStefano Lilipaly
Sheriddin Boboev
45+2'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
30
Muhammad Reza Pratama
Stevens S.
922
Aloisio Neto
Johnathan
494
Lagator D.
Lowe D.
1768
Daffa Salman
Fatari B.
1422
Victor Luiz
Altariq Erfa Aqsal Ballah
3740
Gledson
Rizky K.
1629
Fahrul Aditia
Theo Fillo Da Costa Numberi
66
Resky Fandi Witriawan
Kambuaya R.
1998
Jacques Medina Themopole
Stefano Lilipaly
59
Alex de Aguiar Gomes
Alex
3921
Boboev S.
Marukawa T.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 7.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 7 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 16% | 1~15 | 13% | 5% |
| 9% | 20% | 16~30 | 16% | 8% |
| 11% | 18% | 31~45 | 11% | 22% |
| 14% | 14% | 46~60 | 19% | 8% |
| 19% | 14% | 61~75 | 16% | 25% |
| 30% | 14% | 76~90 | 22% | 30% |