KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Úc
14/02 15:35

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
17-02
2026
Sydney FC
Auckland FC
2 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
21-02
2026
Sydney FC
Brisbane Roar FC
6 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
01-03
2026
Wellington Phoenix
Sydney FC
14 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
20-02
2026
Adelaide United FC
Perth Glory FC
6 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
27-02
2026
Melbourne Victory FC
Adelaide United FC
13 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
06-03
2026
Adelaide United FC
Wellington Phoenix
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sydney FC và Adelaide United FC vào 15:35 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Amlani TatuLuka Jovanovic
90+1'
Joey GaruccioJonny Yull
87'
Luka JovanovicBrody Burkitt
Akol AkonJoe Lolley
85'
Rhys YoulleyTiago Quintal
80'
77'
Ben FolamiYaya Dukuly
Marcel Tisserand
72'
70'
Bart Vriends
67'
Brody BurkittJuan Muniz Gallego
Paul Okon-Engstler
67'
67'
Luke DuzelRyan White
Ahmet ArslanCorey Hollman
60'
Apostolos StamatelopoulosVictor Campuzano Bonilla
60'
29'
Ethan Alagich
18'
Ryan KittoJay Barnett
Tiago Quintal
14'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
12
H.Devenish-Meares
Smits J.
22
17
Garuccio B.
Barnett J.
14
5
Grant A.
Vriends B.
3
32
Tisserand M.
Phillis S.
52
23
Grant R.
Kitto R.
7
24
Okon-Engstler P.
Alagich E.
55
6
Hollman C.
Dukuly Y.
19
7
Quispe Cordova P. A.
Muniz J.
10
20
Quintal T.
R.White
44
10
Lolley J.
Yull J.
12
9
Campuzano V.
Jovanovic L.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.5
1.2Bàn thua1.8
16.6Sút cầu môn(OT)19.2
4.3Phạt góc4.6
2Thẻ vàng1.5
10.5Phạm lỗi9.7
54.5%Kiểm soát bóng54.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%23%1~1516%12%
6%5%16~3018%14%
12%15%31~4516%14%
22%15%46~6016%25%
22%20%61~7518%14%
22%20%76~9013%17%