KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
14/02 17:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
19-02
2026
Manisa BB Spor
Bandirmaspor
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-02
2026
Bandirmaspor
Hatayspor
8 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-03
2026
Umraniyespor
Bandirmaspor
15 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-02
2026
Serik Belediyespor
Corum Belediyespor
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-02
2026
Erzurum BB
Serik Belediyespor
8 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-03
2026
Serik Belediyespor
Sivasspor
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bandirmaspor và Serik Belediyespor vào 17:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Sami Altiparmak
Enes CinemreMuhammed Gumuskaya
75'
74'
Raymond AdeolaJetmir Topalli
74'
Seref OzcanMichal Nalepa
Yusuf Can EsendemirMucahit Albayrak
70'
Oguz CeylanKerim Alici
70'
Cedric HountondjiEnes Aydin
70'
69'
Caner CavlanCengiz Demir
69'
Lev SkvortsovBilal Ceylan
Kaan AkyaziEmirhan Acar
52'
50'
Alan Isidro Montes CastroSelim Dilli
45+5'
Jetmir Topalli
45+4'
Alan Isidro Montes Castro
Atinc Nukan
45+4'
Muhammed Gumuskaya
40'
Amidou Badji
36'
Amidou Badji
35'
28'
Christian NwachukwuIlya Sadygov
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-2-1 Khách
1
Ozcimen A.
Veysel Sapan
2153
Albayrak M.
Ceylan B.
2233
Nukan A.
Alexander Martynov
434
Aydin E.
Montes A.
2827
Alici K.
Cengiz Demir
510
Gumuskaya M.
Nalepa M.
7720
Parmak A.
Asan B.
5829
Badji A.
Dilli S.
2030
Acar E.
Topalli J.
987
M.Fall
Altiparmak S.
799
Kehinde T.
Sadygov I.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.6 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 15.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 42.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 11% | 1~15 | 2% | 16% |
| 8% | 7% | 16~30 | 14% | 13% |
| 20% | 18% | 31~45 | 28% | 14% |
| 20% | 15% | 46~60 | 8% | 19% |
| 17% | 18% | 61~75 | 22% | 16% |
| 17% | 28% | 76~90 | 17% | 19% |