KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
15/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
21-02
2026
Bochum Am.
Schalke 04(Trẻ)
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
28-02
2026
Schalke 04(Trẻ)
Monchengladbach AM.
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
07-03
2026
RW Oberhausen
Schalke 04(Trẻ)
20 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
21-02
2026
Wuppertaler
Koln(Trẻ)
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
28-02
2026
SC Wiedenbruck
Wuppertaler
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
07-03
2026
Wuppertaler
SC Paderborn 07 II
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Schalke 04(Trẻ) và Wuppertaler vào 20:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Nico Hirschberger
Yassin Ben Balla
66'
Gerrit Wegkamp
59'
In-gyom Jung
45+2'
Raphael Ott
22'
Yassin Ben Balla
14'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.9 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 0 |
| 7.5 | Phạt góc | 0 |
| 54.5% | Thẻ vàng | 0% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 9% | 1~15 | 10% | 4% |
| 10% | 9% | 16~30 | 21% | 16% |
| 16% | 19% | 31~45 | 17% | 19% |
| 22% | 11% | 46~60 | 19% | 17% |
| 21% | 26% | 61~75 | 12% | 13% |
| 19% | 23% | 76~90 | 19% | 28% |