KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Israel State League
12/02 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Israel State League
Cách đây
21-02
2026
SC Maccabi Ashdod
Hapoel Azor
8 Ngày
Israel State League
Cách đây
28-02
2026
Hapoel Azor
Agudat Sport Nordia Jerusalem
15 Ngày
Israel State League
Cách đây
07-03
2026
FC Dimona
Hapoel Azor
22 Ngày
Israel State League
Cách đây
21-02
2026
Hapoel Herzliya
Hapoel Marmorek Irony Rehovot
8 Ngày
Israel State League
Cách đây
28-02
2026
FC Beitar Yavne
Hapoel Herzliya
15 Ngày
Israel State League
Cách đây
07-03
2026
Hapoel Herzliya
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Azor và Hapoel Herzliya vào 23:30 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+2'
39'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.1 |
| 7.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 16 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 7% | 10% |
| 12% | 15% | 16~30 | 21% | 10% |
| 6% | 15% | 31~45 | 21% | 14% |
| 12% | 15% | 46~60 | 14% | 16% |
| 25% | 20% | 61~75 | 14% | 20% |
| 31% | 15% | 76~90 | 19% | 27% |