KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Slovkia
14/02 21:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
22-02
2026
Spartak Trnava
Sport Podbrezova
7 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
28-02
2026
Sport Podbrezova
FC Tatran Presov
14 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
22-02
2026
MFK Ruzomberok
Slovan Bratislava
8 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
28-02
2026
KFC Komarno
MFK Ruzomberok
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sport Podbrezova và MFK Ruzomberok vào 21:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Peter Kovacik
51'
Radek SilerRoland Galcik
48'
46'
Samuel GrygarTimotej Mudry
Peter KovacikKevor Palumets
45+3'
Rene Rantusa Lampreht
36'

Đội hình

Chủ 3-4-3
3-1-4-2 Khách
95
Juricka M.
David Huska
34
3
Filip Mielke
Luteran O.
4
37
Luka J.
Tomas Kral
5
5
Rene Rantusa Lampreht
Mojzis A.
2
27
Sanusi R.
Mudry T.
6
26
Stefanik S.
Fila L.
31
80
Kevor Palumets
Bacik M.
15
77
Peter Kovacik
Chobot M.
20
21
Silagadze L.
Selecky A.
28
10
Siler R.
Martin Chrien
10
7
Galcik R.
Jackuliak D.
13
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.6
1.5Bàn thua1.5
13Sút cầu môn(OT)14
6.7Phạt góc6.4
0.8Thẻ vàng2.2
10.8Phạm lỗi13.1
50%Kiểm soát bóng43.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%14%1~156%14%
9%16%16~3013%14%
25%16%31~4522%20%
20%7%46~6013%24%
19%18%61~7511%10%
12%27%76~9033%18%