KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Wales
14/02 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
21-02
2026
The New Saints
Caernarfon
6 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
28-02
2026
Caernarfon
Colwyn Bay
13 Ngày
Cúp Wales FA
Cách đây
07-03
2026
Rhyl FC
Caernarfon
20 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
21-02
2026
Barry Town AFC
Connahs Quay Nomads FC
7 Ngày
Wales League Cup
Cách đây
01-03
2026
The New Saints
Barry Town AFC
14 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
04-03
2026
Barry Town AFC
Penybont FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Caernarfon và Barry Town AFC vào 21:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
48'
45+1'
Ben Margetson
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-5-2 Khách
1
Roberts C.
George Ratcliffe
315
Mooney P.
Ben Margetson
515
Dominic Smith
Richards W.
243
Jones M.
Davies K.
62
Owen M.
George M.
26
Iwan Lewis
Dan Barton
2319
Bradley S.
Wharton T.
157
Mendes P.
Willmott R.
714
Young B.
Williams E.
2122
Cieslewicz A.
Ollie Hulbert
229
Davies A.
Owen Ieuan Gwyn
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 7.8 | Phạm lỗi | 6.6 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 14% | 1~15 | 17% | 18% |
| 10% | 14% | 16~30 | 12% | 9% |
| 16% | 15% | 31~45 | 17% | 12% |
| 15% | 19% | 46~60 | 14% | 18% |
| 19% | 20% | 61~75 | 9% | 25% |
| 31% | 15% | 76~90 | 29% | 15% |